genus myosotis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi lưu ly: "genus myosotis" một danh từ chỉ một đơn vị phân loại thực vật, bao gồm các loài cây thân thảo nhỏ, thường hoa màu xanh lam nhạt, mọc thành chùm. Chi này được biết đến phổ biến với tên gọi "forget-me-not" (hoa lưu ly) "scorpion grass" (cỏ bọ cạp).

dụ sử dụng
  • (Chi lưu ly bao gồm nhiều loài thường được gọi là hoa lưu ly.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại những bông hoa xanh trong khu vườn này vào chi lưu ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus myosotis" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.

    • The genus myosotis is part of the Boraginaceae family. (Chi lưu ly một phần của họ Mồ hôi.)
  • "genus myosotis" trong văn hóa: Đôi khi được nhắc đến trong thơ ca hoặc văn học như một biểu tượng của ký ức tình yêu.

    • In Victorian flower language, the genus myosotis symbolizes remembrance. (Trong ngôn ngữ hoa thời Victoria, chi lưu ly tượng trưng cho sự tưởng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Myosotis (n): tên Latin của chi, thường dùng làm tên khoa học cho các loài hoa lưu ly.

    • Myosotis alpestris is a species found in mountainous regions. (Myosotis alpestris một loài được tìm thấycác vùng núi cao.)
  • Forget-me-not (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi myosotis.

    • She planted forget-me-nots along the garden path. ( ấy trồng hoa lưu ly dọc lối đi trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi lưu ly: tên gọi tiếng Việt phổ biến cho genus myosotis.
  • Hoa lưu ly: cách gọi dân dã, thường dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi này.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "genus myosotis" một thuật ngữ chuyên ngành, thường chỉ được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sinh học hoặc làm vườn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng tên thông thường "forget-me-not" hoặc "hoa lưu ly".